疼顧 téng gù · đông cố Hán Việt: đông cố · Pinyin: téng gù Tổng quan Cấu tạo: 疼 (đông) + 顧 (cố)Pinyinténg gùHán Việtđông cốCấu tạo疼 + 顧 · đông + cố nghĩa thành phần: đông + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 关心照顾。Tân Hoa Tự Điển 1.关心照顾。