疽囊

jū náng thư nang

Hán Việt: thư nang · Pinyin: jū náng

Tổng quan

Cấu tạo: (thư) + (nang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 毒疮植根处。喻群恶聚集之所。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.毒疮植根处。喻群恶聚集之所。

Eng

  • Cihui 疽囊 ūnáng n. ulcer