疽瘡

jū chuāng thư sang

Hán Việt: thư sang · Pinyin: jū chuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thư) + (sang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 毒疮; 比喻祸患。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.毒疮。 2.比喻祸患。