疽肠 jū cháng·thư tràng Hán Việt: thư tràng · Pinyin: jū cháng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹言狠毒的心肠。 Cấu tạo: 疽 (thư) + 腸 (tràng)Pinyinjū chángHán Việtthư tràngCấu tạo疽 + 腸 · thư + tràng nghĩa thành phần: thư + tràng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹言狠毒的心肠。 Từ liên quan Gần nghĩa肠仔 · 肠儿 · 肠壁 · 肠子 · 肠支 · 肠断 · 肠液 · 肠炎