疽肿

jū zhǒngthư thũng

Hán Việt: thư thũng · Pinyin: jū zhǒng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.局部皮肤肿胀坚硬的毒疮。

Cấu tạo: 疽 (thư) + 腫 (thũng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.局部皮肤肿胀坚硬的毒疮。

Từ liên quan

Gần nghĩa

肿么 · 肿块 · 肿大 · 肿满 · 肿物 · 肿疡 · 肿痛 · 肿瘤