疽食 jū shí · thư thực Hán Việt: thư thực · Pinyin: jū shí Tổng quan Cấu tạo: 疽 (thư) + 食 (thực)Pinyinjū shíHán Việtthư thựcCấu tạo疽 + 食 · thư + thực nghĩa thành phần: thư + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 疮毒侵蚀肌肉。比喻祸患蔓延。Tân Hoa Tự Điển 1.疮毒侵蚀肌肉。比喻祸患蔓延。