疾世 jí shì · tật thế Hán Việt: tật thế · Pinyin: jí shì Tổng quan Cấu tạo: 疾 (tật) + 世 (thế)Pinyinjí shìHán Việttật thếCấu tạo疾 + 世 · tật + thế nghĩa thành phần: tật + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 憎恶世俗。Tân Hoa Tự Điển 1.憎恶世俗。