疾亟 jí jí · tật cức Hán Việt: tật cức · Pinyin: jí jí Tổng quan Cấu tạo: 疾 (tật) + 亟 (cức)Pinyinjí jíHán Việttật cứcCấu tạo疾 + 亟 · tật + cức nghĩa thành phần: tật + cức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 疾革; 急迫地。Tân Hoa Tự Điển 1.疾革。 2.急迫地。