疾人 jí rén · tật nhân Hán Việt: tật nhân · Pinyin: jí rén Tổng quan Cấu tạo: 疾 (tật) + 人 (nhân)Pinyinjí rénHán Việttật nhânCấu tạo疾 + 人 · tật + nhân nghĩa thành phần: tật + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 病人; 伤害人们。Tân Hoa Tự Điển 1.病人。 2.伤害人们。