疾作 jí zuò · tật tác Hán Việt: tật tác · Pinyin: jí zuò Tổng quan Cấu tạo: 疾 (tật) + 作 (tác)Pinyinjí zuòHán Việttật tácCấu tạo疾 + 作 · tật + tác nghĩa thành phần: tật + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 努力劳作; 谓疟疾发作。Tân Hoa Tự Điển 1.努力劳作。 2.谓疟疾发作。