疾俏

jí qiào tật tiếu

Hán Việt: tật tiếu · Pinyin: jí qiào

Tổng quan

Cấu tạo: (tật) + (tiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 动作轻快灵活。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.动作轻快灵活。