疾力 jí lì · tật lực Hán Việt: tật lực · Pinyin: jí lì Tổng quan Cấu tạo: 疾 (tật) + 力 (lực)Pinyinjí lìHán Việttật lựcCấu tạo疾 + 力 · tật + lực nghĩa thành phần: tật + lực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 工作或战斗快速而努力。Tân Hoa Tự Điển 1.工作或战斗快速而努力。