疾勁 jí jìn · tật kính Hán Việt: tật kính · Pinyin: jí jìn Tổng quan Cấu tạo: 疾 (tật) + 勁 (kính)Pinyinjí jìnHán Việttật kínhCấu tạo疾 + 勁 · tật + kính nghĩa thành phần: tật + kính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹强劲。Tân Hoa Tự Điển 1.犹强劲。