疾博 jí bó · tật bác Hán Việt: tật bác · Pinyin: jí bó Tổng quan Cấu tạo: 疾 (tật) + 博 (bác)Pinyinjí bóHán Việttật bácCấu tạo疾 + 博 · tật + bác nghĩa thành phần: tật + bác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 急速攫取﹑掠夺。Tân Hoa Tự Điển 1.急速攫取﹑掠夺。