疾厲 jí lì · tật lệ Hán Việt: tật lệ · Pinyin: jí lì Tổng quan Cấu tạo: 疾 (tật) + 厲 (lệ)Pinyinjí lìHán Việttật lệCấu tạo疾 + 厲 · tật + lệ nghĩa thành phần: tật + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓因疾惫而致危厉。 2.同"疾疠"。