疾吏

jí lì tật lại

Hán Việt: tật lại · Pinyin: jí lì

Tổng quan

Cấu tạo: (tật) + (lại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 憎恨狱吏; 指病困的小官吏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.憎恨狱吏。 2.指病困的小官吏。