疾味 jí wèi · tật vị Hán Việt: tật vị · Pinyin: jí wèi Tổng quan Cấu tạo: 疾 (tật) + 味 (vị)Pinyinjí wèiHán Việttật vịCấu tạo疾 + 味 · tật + vị nghĩa thành phần: tật + vị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指可以致病的美食。比喻邪恶的品质和行为。Tân Hoa Tự Điển 1.指可以致病的美食。比喻邪恶的品质和行为。