疾呼
tật hô
Hán Việt: tật hô · Pinyin: jí hū
Tổng quan
êu gấp. Gọi thình lình. tật hô tật hô ☆Kêu gấp. Gọi thình lình. la hét; gào thét。表示強烈或突發感情的呼喊。
Nghĩa
Việt
- Cihui êu gấp. Gọi thình lình. tật hô tật hô ☆Kêu gấp. Gọi thình lình. la hét; gào thét。表示強烈或突發感情的呼喊。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻公開大力呼籲或支持某些主張。如:「大聲疾呼」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 急速地吐气; 高呼;急切地呼喊; 指高呼的声音。
- Tân Hoa Tự Điển 1.急速地吐气。 2.高呼;急切地呼喊。 3.指高呼的声音。
Eng
- Cihui 疾呼 íhū v. cry (out)
ja
- JMdict shout