疾固

jí gù tật cố

Hán Việt: tật cố · Pinyin: jí gù

Tổng quan

Cấu tạo: (tật) + (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓憎恶世俗固塞鄙陋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓憎恶世俗固塞鄙陋。