疾官 jí guān · tật quan Hán Việt: tật quan · Pinyin: jí guān Tổng quan Cấu tạo: 疾 (tật) + 官 (quan)Pinyinjí guānHán Việttật quanCấu tạo疾 + 官 · tật + quan nghĩa thành phần: tật + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有疾者所居之馆舍。官﹐房舍。Tân Hoa Tự Điển 1.有疾者所居之馆舍。官﹐房舍。