疾寥 tật liêu Hán Việt: tật liêu Tổng quan Cấu tạo: 疾 (tật) + 寥 (liêu)Hán Việttật liêuCấu tạo疾 + 寥 · tật + liêu nghĩa thành phần: tật + liêu Nghĩa EngCihui 疾寥 íliáo s.v. solitary; lonesome