疾徑 jí jìng · tật kính Hán Việt: tật kính · Pinyin: jí jìng Tổng quan Cấu tạo: 疾 (tật) + 徑 (kính)Pinyinjí jìngHán Việttật kínhCấu tạo疾 + 徑 · tật + kính nghĩa thành phần: tật + kính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹捷径。Tân Hoa Tự Điển 1.犹捷径。