疾很 jí hěn · tật ngận Hán Việt: tật ngận · Pinyin: jí hěn Tổng quan Cấu tạo: 疾 (tật) + 很 (ngận)Pinyinjí hěnHán Việttật ngậnCấu tạo疾 + 很 · tật + ngận nghĩa thành phần: tật + ngận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹强狠。Tân Hoa Tự Điển 1.犹强狠。