疾心 jí xīn · tật tâm Hán Việt: tật tâm · Pinyin: jí xīn Tổng quan Cấu tạo: 疾 (tật) + 心 (tâm)Pinyinjí xīnHán Việttật tâmCấu tạo疾 + 心 · tật + tâm nghĩa thành phần: tật + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 憎恶之心; 犹痛心; 心生妒忌。Tân Hoa Tự Điển 1.憎恶之心。 2.犹痛心。 3.心生妒忌。