疾戰 jí zhàn · tật chiến Hán Việt: tật chiến · Pinyin: jí zhàn Tổng quan Cấu tạo: 疾 (tật) + 戰 (chiến)Pinyinjí zhànHán Việttật chiếnCấu tạo疾 + 戰 · tật + chiến nghĩa thành phần: tật + chiến