疾擊 jí jī · tật kích Hán Việt: tật kích · Pinyin: jí jī Tổng quan Cấu tạo: 疾 (tật) + 擊 (kích)Pinyinjí jīHán Việttật kíchCấu tạo疾 + 擊 · tật + kích nghĩa thành phần: tật + kích