疾日

jí rì tật nhật

Hán Việt: tật nhật · Pinyin: jí rì

Tổng quan

Cấu tạo: (tật) + (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恶日﹐不吉之日。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.恶日﹐不吉之日。