疾時 jí shí · tật thì Hán Việt: tật thì · Pinyin: jí shí Tổng quan Cấu tạo: 疾 (tật) + 時 (thì)Pinyinjí shíHán Việttật thìCấu tạo疾 + 時 · tật + thì nghĩa thành phần: tật + thì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 憎恶时世。Tân Hoa Tự Điển 1.憎恶时世。