疾枯 jí kū · tật khô Hán Việt: tật khô · Pinyin: jí kū Tổng quan Cấu tạo: 疾 (tật) + 枯 (khô)Pinyinjí kūHán Việttật khôCấu tạo疾 + 枯 · tật + khô nghĩa thành phần: tật + khô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迅速干枯。Tân Hoa Tự Điển 1.迅速干枯。