疾棃 jí lí·tật lê Hán Việt: tật lê · Pinyin: jí lí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"疾犂"。 2.即蒺藜。古时作军用障碍物。 Cấu tạo: 疾 (tật) + 棃 (lê)Pinyinjí líHán Việttật lêCấu tạo疾 + 棃 · tật + lê nghĩa thành phần: tật + lê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"疾犂"。 2.即蒺藜。古时作军用障碍物。 Từ liên quan Gần nghĩa棃圓 · 疾之 · 疾书 · 疾呼 · 疾忙 · 疾恶 · 疾患 · 疾惡