疾步
tật bộ
Hán Việt: tật bộ · Pinyin: jí bù
Tổng quan
bước nhanh; rảo bước. rảo bước
快步~行走。
快速的步伐。如:「他們在操場練習疾步行走。」
Nghĩa
Việt
- Cihui bước đi nhanh
- Tần suất từ bước đi nhanh; tật bộ: bước nhanh/rảo bước; bước nhanh; rảo bước. rảo bước.; rảo bước
- Biên soạn 疾步 jíbù adv. at a fast pace
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 快速的步伐。如:「他們在操場練習疾步行走。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 快步~行走。
Eng
- Cihui at a fast pace
- Tần suất từ 疾步 jíbù adv. at a fast pace
Đức
- Handedict im Laufschritt, mit schnellen Schritten