疾爭 jí zhēng · tật tranh Hán Việt: tật tranh · Pinyin: jí zhēng Tổng quan Cấu tạo: 疾 (tật) + 爭 (tranh)Pinyinjí zhēngHán Việttật tranhCấu tạo疾 + 爭 · tật + tranh nghĩa thành phần: tật + tranh