疾疢

tật sấn

Hán Việt: tật sấn

Tổng quan

Cấu tạo: (tật) + (sấn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 疾病。《文選.曹植.贈白馬王彪詩》:「憂思成疾疢,無乃兒女仁。」清.汪中〈先母鄒孺人靈表〉:「計母生七十有六年,少苦操勞,中苦饑乏,老苦疾疢。」