疾疫
tật dịch
Hán Việt: tật dịch · Pinyin: jí yì
Tổng quan
ệnh truyền nhiễm. tật dịch tật dịch ☆Bệnh truyền nhiễm. dịch bệnh; ôn dịch。疫病;瘟疫。
Nghĩa
Việt
- Cihui ệnh truyền nhiễm. tật dịch tật dịch ☆Bệnh truyền nhiễm. dịch bệnh; ôn dịch。疫病;瘟疫。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 疫病。流行性的传染病; 发生疫病。
- Tân Hoa Tự Điển 1.疫病。流行性的传染病。 2.发生疫病。