疾疹 jí zhěn · tật chẩn Hán Việt: tật chẩn · Pinyin: jí zhěn Tổng quan Cấu tạo: 疾 (tật) + 疹 (chẩn)Pinyinjí zhěnHán Việttật chẩnCấu tạo疾 + 疹 · tật + chẩn nghĩa thành phần: tật + chẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛指疾病; 引申为困苦; 患病。Tân Hoa Tự Điển 1.泛指疾病。 2.引申为困苦。 3.患病。