Tổng quan
Cấu tạo: 疾 (tật) + 病 (bệnh) + 分 (phân) + 佈 (bố) + 學 (học)
- Hán Việt
- tật bệnh phân bố học
- Cấu tạo
- 疾 + 病 + 分 + 佈 + 學 · tật + bệnh + phân + bố + học
nghĩa thành phần: tật + bệnh + phân + bố + học
Từ liên quan
Gần nghĩa
疾病分类学 · 疾病控制中心 · 疾病突发 · 疾病预防中心 · 疾病分类法 · 疾病发生学 · 疾病地理学 · 疾病感缺失