疾病分类学

tật bệnh phân loại học

Hán Việt: tật bệnh phân loại học

Tổng quan

(y học) khoa phân loại bệnh

Cấu tạo: 疾 (tật) + 病 (bệnh) + 分 (phân) + 類 (loại) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân loại bệnh
  • Tần suất từ (y học) khoa phân loại bệnh

Từ liên quan

Gần nghĩa

疾病控制中心 · 疾病突发 · 疾病预防中心 · 疾病分布学 · 疾病分类法 · 疾病发生学 · 疾病地理学 · 疾病感缺失