疾痬 jí yì Pinyin: jí yì Tổng quan Cấu tạo: 疾 (tật) + 痬Pinyinjí yìCấu tạo疾 + 痬 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 病害; 泛指疾病; 弊病﹐毛病; 犹疾苦﹐困苦。Tân Hoa Tự Điển 1.病害。 2.泛指疾病。 3.弊病﹐毛病。 4.犹疾苦﹐困苦。