疾穢 jí huì · tật uế Hán Việt: tật uế · Pinyin: jí huì Tổng quan Cấu tạo: 疾 (tật) + 穢 (uế)Pinyinjí huìHán Việttật uếCấu tạo疾 + 穢 · tật + uế nghĩa thành phần: tật + uế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 体内因病产生的脏物。Tân Hoa Tự Điển 1.体内因病产生的脏物。