疾置 jí zhì · tật trí Hán Việt: tật trí · Pinyin: jí zhì Tổng quan Cấu tạo: 疾 (tật) + 置 (trí)Pinyinjí zhìHán Việttật tríCấu tạo疾 + 置 · tật + trí nghĩa thành phần: tật + trí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时为供紧急传递公文的使人途中停宿﹑换乘马匹等而设置的驿站。Tân Hoa Tự Điển 1.古时为供紧急传递公文的使人途中停宿﹑换乘马匹等而设置的驿站。