疾耕

jí gēng tật canh

Hán Việt: tật canh · Pinyin: jí gēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tật) + (canh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 努力耕作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.努力耕作。