疾脈 jí mài · tật mạch Hán Việt: tật mạch · Pinyin: jí mài Tổng quan Cấu tạo: 疾 (tật) + 脈 (mạch)Pinyinjí màiHán Việttật mạchCấu tạo疾 + 脈 · tật + mạch nghĩa thành phần: tật + mạch