疾色 jí sè · tật sắc Hán Việt: tật sắc · Pinyin: jí sè Tổng quan Cấu tạo: 疾 (tật) + 色 (sắc)Pinyinjí sèHán Việttật sắcCấu tạo疾 + 色 · tật + sắc nghĩa thành phần: tật + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 患病的脸色; 脸色严厉。Tân Hoa Tự Điển 1.患病的脸色。 2.脸色严厉。