疾號 jí hào · tật hào Hán Việt: tật hào · Pinyin: jí hào Tổng quan Cấu tạo: 疾 (tật) + 號 (hào)Pinyinjí hàoHán Việttật hàoCấu tạo疾 + 號 · tật + hào nghĩa thành phần: tật + hào