疾視

jí shì tật thị

Hán Việt: tật thị · Pinyin: jí shì

Tổng quan

nhìn trừng trừng

Cấu tạo: (tật) + (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhìn trừng trừng。怒目而視。
  • Cihui nhìn trừng trừng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 怒目而視。《孟子.梁惠王下》:「王請無好小勇,夫撫劍疾視,曰:『彼惡敢當我哉?』」

ja

  • JMdict spiteful gaze