疾視

jí shì tật thị

Hán Việt: tật thị · Pinyin: jí shì

Tổng quan

nhìn trừng trừng

Cấu tạo: (tật) + (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhìn trừng trừng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瞋目怒视; 顾视迅疾貌; 犹言侧目而视。形容又怕又恨的心情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.瞋目怒视。 2.顾视迅疾貌。 3.犹言侧目而视。形容又怕又恨的心情。