疾費 jí fèi · tật phí Hán Việt: tật phí · Pinyin: jí fèi Tổng quan Cấu tạo: 疾 (tật) + 費 (phí)Pinyinjí fèiHán Việttật phíCấu tạo疾 + 費 · tật + phí nghĩa thành phần: tật + phí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹耗费。Tân Hoa Tự Điển 1.犹耗费。