疾足 jí zú · tật túc Hán Việt: tật túc · Pinyin: jí zú Tổng quan Cấu tạo: 疾 (tật) + 足 (túc)Pinyinjí zúHán Việttật túcCấu tạo疾 + 足 · tật + túc nghĩa thành phần: tật + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 足力健﹐奔跑快。Tân Hoa Tự Điển 1.足力健﹐奔跑快。