疾進 jí jìn · tật tiến Hán Việt: tật tiến · Pinyin: jí jìn Tổng quan Cấu tạo: 疾 (tật) + 進 (tiến)Pinyinjí jìnHán Việttật tiếnCấu tạo疾 + 進 · tật + tiến nghĩa thành phần: tật + tiến