疾雨
tật vũ
Hán Việt: tật vũ · Pinyin: jí yǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 急骤地下雨;急骤的雨。
- Tân Hoa Tự Điển 1.急骤地下雨;急骤的雨。
Eng
- Cihui 疾雨 jíyǔ n. torrential rain M:¹zhèn/³cháng
Hán Việt: tật vũ · Pinyin: jí yǔ